TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amateurisme

danh từ giống đực (m)
/a.ma.tœ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

amateurisme nghĩa là tính chất không chuyên.

Nghĩa của amateurisme

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Tính chất không chuyên.
  2. Nghĩa xấu Lối làm việc tài tử.

Dạng từ của amateurisme

Đi với mạo từ: un amateurisme · l'amateurisme

Số nhiềuamateurismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amateurism, amateur hour; amateurishness

Câu hỏi thường gặp

amateurisme nghĩa là gì?

amateurisme (danh từ) nghĩa là tính chất không chuyên.

amateurisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amateurisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.tœ.ʁism/.

amateurisme là giống đực hay giống cái?

amateurisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.