TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compétence

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pe.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

compétence nghĩa là thẩm quyền, sự tinh thông, khả năng.

Nghĩa của compétence

Danh từ · giống cái

  1. Thẩm quyền.
    • Compétence d'un tribunalthẩm quyền của một tòa án
  2. Sự tinh thông; khả năng; người tinh thông.
    • Cela dépasse ma compétenceđiều đó quá khả năng của tôi
    • C'est une compétence en la matièreấy là một người tinh thông về vấn đề đó

Dạng từ của compétence

Đi với mạo từ: une compétence · la compétence

Số nhiềucompétences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compétence

Trái nghĩa

Họ từ của compétence

Câu ví dụ với compétence

  • Ce travail demande des compétences particulières. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competence, ability, skill; talent, capability

Câu hỏi thường gặp

compétence nghĩa là gì?

compétence (danh từ) nghĩa là thẩm quyền, sự tinh thông, khả năng.

compétence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compétence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.tɑ̃s/.

compétence là giống đực hay giống cái?

compétence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.