TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compétition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

compétition nghĩa là sự đua tranh, cuộc đua tranh, cuộc thi đấu.

Nghĩa của compétition

Danh từ · giống cái

  1. Sự đua tranh; cuộc đua tranh.
  2. Cuộc thi đấu.

Dạng từ của compétition

Đi với mạo từ: une compétition · la compétition

Số nhiềucompétitions

Câu ví dụ với compétition

  • Elle a emporté la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452461
  • Elle a remporté la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452462
  • Elle a gagné la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competition

Câu hỏi thường gặp

compétition nghĩa là gì?

compétition (danh từ) nghĩa là sự đua tranh, cuộc đua tranh, cuộc thi đấu.

compétition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compétition (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.ti.sjɔ̃/.

compétition là giống đực hay giống cái?

compétition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.