TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compétitif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pe.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt

compétitif nghĩa là đua tranh, cạnh tranh, có thể cạnh tranh.

Nghĩa của compétitif

Tính từ

  1. Đua tranh, cạnh tranh.
    • Intrigues compétitivesmưu mô cạnh tranh
  2. Có thể cạnh tranh.
    • Prix compétitifgiá có thể cạnh tranh được

Dạng từ của compétitif

Số nhiềucompétitifs
Giống cáicompétitive /kɔ̃.pe.ti.tiv/
Giống cái số nhiềucompétitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ competitive

Câu hỏi thường gặp

compétitif nghĩa là gì?

compétitif (tính từ) nghĩa là đua tranh, cạnh tranh, có thể cạnh tranh.

compétitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compétitif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.ti.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.