compétitif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pe.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt
compétitif nghĩa là đua tranh, cạnh tranh, có thể cạnh tranh.
Nghĩa của compétitif
Tính từ
- Đua tranh, cạnh tranh.
- Intrigues compétitivesmưu mô cạnh tranh
- Có thể cạnh tranh.
- Prix compétitifgiá có thể cạnh tranh được
Dạng từ của compétitif
| Số nhiều | compétitifs |
| Giống cái | compétitive /kɔ̃.pe.ti.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | compétitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ competitive
Câu hỏi thường gặp
compétitif nghĩa là gì?
compétitif (tính từ) nghĩa là đua tranh, cạnh tranh, có thể cạnh tranh.
compétitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compétitif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.ti.tif/.