compétiteur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.pe.ti.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
compétiteur nghĩa là người đua tranh, đấu thủ.
Nghĩa của compétiteur
Danh từ · cả hai giống
- Người đua tranh; đấu thủ; đối thủ.
Dạng từ của compétiteur
| Số nhiều | compétiteurs |
| Giống cái | compétitrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compétiteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ competitor, rival
Câu hỏi thường gặp
compétiteur nghĩa là gì?
compétiteur (danh từ) nghĩa là người đua tranh, đấu thủ.
compétiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compétiteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.ti.tœʁ/.
compétiteur là giống đực hay giống cái?
compétiteur là danh từ cả hai giống.