TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compétiteur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.pe.ti.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

compétiteur nghĩa là người đua tranh, đấu thủ.

Nghĩa của compétiteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đua tranh; đấu thủ; đối thủ.

Dạng từ của compétiteur

Số nhiềucompétiteurs
Giống cáicompétitrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compétiteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competitor, rival

Câu hỏi thường gặp

compétiteur nghĩa là gì?

compétiteur (danh từ) nghĩa là người đua tranh, đấu thủ.

compétiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compétiteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.ti.tœʁ/.

compétiteur là giống đực hay giống cái?

compétiteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.