TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opposant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

opposant nghĩa là chống lại, chống đối, người chống lại, người chống đối.

Nghĩa của opposant

Tính từ

  1. Chống lại, chống đối.
    • muscle opposant(giải phẫu) học cơ đối úp

Danh từ · giống đực

  1. Người chống lại, người chống đối.
    • Les opposants au régime fascistenhững người chống đối chế độ phát xít
  2. Giải phẫu học Cơ đối úp.

Dạng từ của opposant

Số nhiềuopposants
Giống cáiopposante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opponent (someone to defeat); challenger

Câu hỏi thường gặp

opposant nghĩa là gì?

opposant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống lại, chống đối, người chống lại, người chống đối.

opposant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opposant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.po.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.