opposant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
opposant nghĩa là chống lại, chống đối, người chống lại, người chống đối.
Nghĩa của opposant
Tính từ
- Chống lại, chống đối.
- muscle opposant(giải phẫu) học cơ đối úp
Danh từ · giống đực
- Người chống lại, người chống đối.
- Les opposants au régime fascistenhững người chống đối chế độ phát xít
- Giải phẫu học Cơ đối úp.
Dạng từ của opposant
| Số nhiều | opposants |
| Giống cái | opposante |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opponent (someone to defeat); challenger
Câu hỏi thường gặp
opposant nghĩa là gì?
opposant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống lại, chống đối, người chống lại, người chống đối.
opposant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opposant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.po.zɑ̃/.