TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opposabilité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.po.za.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

opposabilité nghĩa là khả năng chống lại.

Nghĩa của opposabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng chống lại.

Dạng từ của opposabilité

Đi với mạo từ: une opposabilité · l'opposabilité

Số nhiềuopposabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opposabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opposability

Câu hỏi thường gặp

opposabilité nghĩa là gì?

opposabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chống lại.

opposabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opposabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.po.za.bi.li.te/.

opposabilité là giống đực hay giống cái?

opposabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.