opportunément
/ɔ.pɔʁ.ty.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
opportunément nghĩa là đúng lúc, hợp thời.
Nghĩa của opportunément
Phó từ
- Đúng lúc, hợp thời.
- Arriver opportunémentđến đúng lúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opportunément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ opportunely
Câu hỏi thường gặp
opportunément nghĩa là gì?
opportunément (phó từ) nghĩa là đúng lúc, hợp thời.
opportunément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opportunément (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɔʁ.ty.ne.mɑ̃/.