TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contretemps

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁə.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contretemps nghĩa là việc bất trắc, sự nhấn hụt.

Nghĩa của contretemps

Danh từ · giống đực

  1. Việc bất trắc.
  2. Âm nhạc Sự nhấn hụt.
    • à contretempskhông hợp thời, không đúng lúc
    • à temps et à contretempstrong mọi trường hợp

Dạng từ của contretemps

Đi với mạo từ: un contretemps · le contretemps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contretemps

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offbeat, backbeat; a contretemps, a hitch, a hold-up, a setback

Câu hỏi thường gặp

contretemps nghĩa là gì?

contretemps (danh từ) nghĩa là việc bất trắc, sự nhấn hụt.

contretemps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contretemps (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.tɑ̃/.

contretemps là giống đực hay giống cái?

contretemps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.