TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contretype

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃tʁətip/ giọng máy của trình duyệt

contretype nghĩa là ảnh sao chụp, phim sao chụp.

Nghĩa của contretype

Danh từ · giống đực

  1. Ảnh sao chụp.
  2. Điện ảnh Phim sao chụp.

Dạng từ của contretype

Đi với mạo từ: un contretype · le contretype

Câu hỏi thường gặp

contretype nghĩa là gì?

contretype (danh từ) nghĩa là ảnh sao chụp, phim sao chụp.

contretype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contretype (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁətip/.

contretype là giống đực hay giống cái?

contretype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.