arrangement
arrangement nghĩa là sự sắp xếp, kiểu sắp xếp, sự thu xếp.
Nghĩa của arrangement
Danh từ · giống đực
- Sự sắp xếp; kiểu sắp xếp.
- Arrangement de marchandises dans un entrepôtsự sắp xếp hàng hoá trong kho
- Sự thu xếp.
- Les arrangements du départsự thu xếp để ra đi
- Sự dàn xếp.
- Arrangement à l'amiablesự dàn xếp ổn thỏa
- Prendre des arrangements avec ses créanciersdàn xếp với các chủ nợ
- "Un mauvais arrangement vaut mieux qu'un bon procès" (Balz.)dàn xếp dở còn hơn kiện tụng hay
- Âm nhạc Sự chuyển biên, sự soạn lại; bản chuyển biên, bản soạn lại.
- Toán học Sự chỉnh hợp.
Dạng từ của arrangement
Đi với mạo từ: un arrangement · l'arrangement
| Số nhiều | arrangements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrangement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrangement
Câu hỏi thường gặp
arrangement nghĩa là gì?
arrangement (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, kiểu sắp xếp, sự thu xếp.
arrangement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrangement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.
arrangement là giống đực hay giống cái?
arrangement là danh từ giống đực (dùng với un, le).