TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispute

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.pyt/ giọng máy của trình duyệt

dispute nghĩa là sự cãi nhau, sự cãi cọ, sự tranh cãi.

Nghĩa của dispute

Danh từ · giống cái

  1. Sự cãi nhau, sự cãi cọ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tranh cãi.
    • Esprit de disputeđầu óc thích tranh cãi

Dạng từ của dispute

Đi với mạo từ: une dispute · la dispute

Số nhiềudisputes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispute

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dispute

  • Parfois, il arrive qu'il y ait des disputes au village. Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispute

Câu hỏi thường gặp

dispute nghĩa là gì?

dispute (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau, sự cãi cọ, sự tranh cãi.

dispute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispute (giọng Pháp chuẩn): /dis.pyt/.

dispute là giống đực hay giống cái?

dispute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.