dispute
dispute nghĩa là sự cãi nhau, sự cãi cọ, sự tranh cãi.
Nghĩa của dispute
Danh từ · giống cái
- Sự cãi nhau, sự cãi cọ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tranh cãi.
- Esprit de disputeđầu óc thích tranh cãi
Dạng từ của dispute
Đi với mạo từ: une dispute · la dispute
| Số nhiều | disputes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispute
Trái nghĩa
Câu ví dụ với dispute
- Parfois, il arrive qu'il y ait des disputes au village. Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884026
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispute
Câu hỏi thường gặp
dispute nghĩa là gì?
dispute (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau, sự cãi cọ, sự tranh cãi.
dispute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispute (giọng Pháp chuẩn): /dis.pyt/.
dispute là giống đực hay giống cái?
dispute là danh từ giống cái (dùng với une, la).