TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disputer

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.py.te/ giọng máy của trình duyệt

disputer nghĩa là đua nhau, tranh đua, thảo luận, tranh giành.

Nghĩa của disputer

Nội động từ

  1. Văn học Đua nhau, tranh đua.
    • Disputer de zèleđua nhau sốt sắng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thảo luận.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Cãi cọ.

Ngoại động từ

  1. Tranh giành, tranh.
    • Disputer un prixtranh giải
    • Disputer un matchtranh lấy phần thắng trong một cuộc đấu, đấu một trận
  2. Thân mật Quở, mắng.
    • Sa mère l'a disputémẹ nó vừa quở nó

Chia động từ disputer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: disputéHiện tại phân từ: disputant

Hiện tại présent

  • je dispute
  • tu disputes
  • il/elle dispute
  • nous disputons
  • vous disputez
  • ils/elles disputent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai disputé
  • tu as disputé
  • il/elle a disputé
  • nous avons disputé
  • vous avez disputé
  • ils/elles ont disputé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je disputais
  • tu disputais
  • il/elle disputait
  • nous disputions
  • vous disputiez
  • ils/elles disputaient

Tương lai đơn futur simple

  • je disputerai
  • tu disputeras
  • il/elle disputera
  • nous disputerons
  • vous disputerez
  • ils/elles disputeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je disputerais
  • tu disputerais
  • il/elle disputerait
  • nous disputerions
  • vous disputeriez
  • ils/elles disputeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je dispute
  • que tu disputes
  • qu'il/elle dispute
  • que nous disputions
  • que vous disputiez
  • qu'ils/elles disputent

Quá khứ đơn passé simple

  • je disputai
  • tu disputas
  • il/elle disputa
  • nous disputâmes
  • vous disputâtes
  • ils/elles disputèrent

Mệnh lệnh impératif

  • dispute (tu)
  • disputons (nous)
  • disputez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disputer

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với disputer

  • disputer le terrain — giành nhau từng tất đất với quân thù
  • le disputer en — (văn học) sánh với

Câu ví dụ với disputer

  • Les adolescents se disputent souvent avec leurs parents. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822861
  • Mes parents se disputent à nouveau. Bố mẹ tôi lại đang cãi nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6906918
  • Parfois, il arrive qu'il y ait des disputes au village. Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dispute; to take part in

Câu hỏi thường gặp

disputer nghĩa là gì?

disputer (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đua nhau, tranh đua, thảo luận, tranh giành.

disputer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disputer (giọng Pháp chuẩn): /dis.py.te/.

Chia động từ disputer ở thì hiện tại thế nào?

je dispute, tu disputes, il/elle dispute, nous disputons, vous disputez, ils/elles disputent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.