TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disquaire

danh từ cả hai giống
/dis.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

disquaire nghĩa là người bán đĩa hát.

Nghĩa của disquaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bán đĩa hát.

Dạng từ của disquaire

Số nhiềudisquaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record dealer (one who sells music records)

Câu hỏi thường gặp

disquaire nghĩa là gì?

disquaire (danh từ) nghĩa là người bán đĩa hát.

disquaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disquaire (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɛʁ/.

disquaire là giống đực hay giống cái?

disquaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.