disquaire
danh từ cả hai giống
/dis.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
disquaire nghĩa là người bán đĩa hát.
Nghĩa của disquaire
Danh từ · cả hai giống
- Người bán đĩa hát.
Dạng từ của disquaire
| Số nhiều | disquaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ record dealer (one who sells music records)
Câu hỏi thường gặp
disquaire nghĩa là gì?
disquaire (danh từ) nghĩa là người bán đĩa hát.
disquaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disquaire (giọng Pháp chuẩn): /dis.kɛʁ/.
disquaire là giống đực hay giống cái?
disquaire là danh từ cả hai giống.