TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disqualification

danh từ giống cái (f)
/dis.ka.li.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

disqualification nghĩa là sự truất, sự bị truất.

Nghĩa của disqualification

Danh từ · giống cái

  1. Sự loại ra ngoài cuộc thi; sự bị loại ra ngoài cuộc thi.
  2. Sự truất; sự bị truất, sự mất tư cách.

Dạng từ của disqualification

Đi với mạo từ: une disqualification · la disqualification

Số nhiềudisqualifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disqualification

Câu hỏi thường gặp

disqualification nghĩa là gì?

disqualification (danh từ) nghĩa là sự truất, sự bị truất.

disqualification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disqualification (giọng Pháp chuẩn): /dis.ka.li.fi.ka.sjɔ̃/.

disqualification là giống đực hay giống cái?

disqualification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.