disqualification
disqualification nghĩa là sự truất, sự bị truất.
Nghĩa của disqualification
Danh từ · giống cái
- Sự loại ra ngoài cuộc thi; sự bị loại ra ngoài cuộc thi.
- Sự truất; sự bị truất, sự mất tư cách.
Dạng từ của disqualification
Đi với mạo từ: une disqualification · la disqualification
| Số nhiều | disqualifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disqualification
Câu hỏi thường gặp
disqualification nghĩa là gì?
disqualification (danh từ) nghĩa là sự truất, sự bị truất.
disqualification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disqualification (giọng Pháp chuẩn): /dis.ka.li.fi.ka.sjɔ̃/.
disqualification là giống đực hay giống cái?
disqualification là danh từ giống cái (dùng với une, la).