entente
entente nghĩa là sự thỏa thuận, sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.
Nghĩa của entente
Danh từ · giống cái
- Sự thỏa thuận.
- Parvenir à une ententeđi đến một sự thỏa thuận
- Entente entre producteurssự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau
- Sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.
- Entente entre deux amissự thông cảm nhau giữa hai người bạn
- Sự đồng minh; đồng minh.
- Politique d'ententechính sách đồng minh
- Nghĩa, cách hiểu.
- Mot à double ententetừ có hai cách hiểu
- Luật học, pháp lý Sự thông mưu.
Dạng từ của entente
Đi với mạo từ: une entente · l'entente
| Số nhiều | ententes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entente
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accord; agreement; interpretation, meaning
Câu hỏi thường gặp
entente nghĩa là gì?
entente (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuận, sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.
entente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entente (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɑ̃t/.
entente là giống đực hay giống cái?
entente là danh từ giống cái (dùng với une, la).