TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entente

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

entente nghĩa là sự thỏa thuận, sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.

Nghĩa của entente

Danh từ · giống cái

  1. Sự thỏa thuận.
    • Parvenir à une ententeđi đến một sự thỏa thuận
    • Entente entre producteurssự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau
  2. Sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.
    • Entente entre deux amissự thông cảm nhau giữa hai người bạn
  3. Sự đồng minh; đồng minh.
    • Politique d'ententechính sách đồng minh
  4. Nghĩa, cách hiểu.
    • Mot à double ententetừ có hai cách hiểu
  5. Luật học, pháp lý Sự thông mưu.

Dạng từ của entente

Đi với mạo từ: une entente · l'entente

Số nhiềuententes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entente

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accord; agreement; interpretation, meaning

Câu hỏi thường gặp

entente nghĩa là gì?

entente (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuận, sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.

entente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entente (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɑ̃t/.

entente là giống đực hay giống cái?

entente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.