TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enter

/ɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

enter nghĩa là nối bằng mộng hàm, ghép cành.

Nghĩa của enter

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Nối (hai thanh gỗ) bằng mộng hàm.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ghép cành.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đặt cơ sở.
    • Enter un raisonnement sur un faitđặt một lập luận trên cơ sở một sự việc

Chia động từ enter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: entéHiện tại phân từ: entant

Hiện tại présent

  • j'ente
  • tu entes
  • il/elle ente
  • nous entons
  • vous entez
  • ils/elles entent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai enté
  • tu as enté
  • il/elle a enté
  • nous avons enté
  • vous avez enté
  • ils/elles ont enté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'entais
  • tu entais
  • il/elle entait
  • nous entions
  • vous entiez
  • ils/elles entaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'enterai
  • tu enteras
  • il/elle entera
  • nous enterons
  • vous enterez
  • ils/elles enteront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'enterais
  • tu enterais
  • il/elle enterait
  • nous enterions
  • vous enteriez
  • ils/elles enteraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'ente
  • que tu entes
  • qu'il/elle ente
  • que nous entions
  • que vous entiez
  • qu'ils/elles entent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'entai
  • tu entas
  • il/elle enta
  • nous entâmes
  • vous entâtes
  • ils/elles entèrent

Mệnh lệnh impératif

  • ente (tu)
  • entons (nous)
  • entez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to graft; to implant

Câu hỏi thường gặp

enter nghĩa là gì?

enter (ngoại động từ) nghĩa là nối bằng mộng hàm, ghép cành.

enter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enter (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te/.

Chia động từ enter ở thì hiện tại thế nào?

j'ente, tu entes, il/elle ente, nous entons, vous entez, ils/elles entent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.