enterrement
enterrement nghĩa là sự chôn cất, sự mai táng, đám ma, đám tang.
Nghĩa của enterrement
Danh từ · giống đực
- Sự chôn cất, sự mai táng.
- Đám ma, đám tang, lễ tang.
- Accompagner un enterrementđi đưa đám ma
- Voir passer un enterrementthấy một đám ma đi qua
- Sự bác bỏ.
- Enterrement d'une loisự bác bỏ một đạo luật
Dạng từ của enterrement
Đi với mạo từ: un enterrement · l'enterrement
| Số nhiều | enterrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enterrement
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với enterrement
- air (mine) d'enterrement — vẻ buồn rười rượi
- aller d'un pas d'enterrement — đi chậm chạp
- amusant comme un enterrement — (thân mật, mỉa mai) vui như đám tang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burial, interment; funeral
Câu hỏi thường gặp
enterrement nghĩa là gì?
enterrement (danh từ) nghĩa là sự chôn cất, sự mai táng, đám ma, đám tang.
enterrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enterrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɛʁ.mɑ̃/.
enterrement là giống đực hay giống cái?
enterrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).