TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enterrement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enterrement nghĩa là sự chôn cất, sự mai táng, đám ma, đám tang.

Nghĩa của enterrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chôn cất, sự mai táng.
  2. Đám ma, đám tang, lễ tang.
    • Accompagner un enterrementđi đưa đám ma
    • Voir passer un enterrementthấy một đám ma đi qua
  3. Sự bác bỏ.
    • Enterrement d'une loisự bác bỏ một đạo luật

Dạng từ của enterrement

Đi với mạo từ: un enterrement · l'enterrement

Số nhiềuenterrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enterrement

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với enterrement

  • air (mine) d'enterrement — vẻ buồn rười rượi
  • aller d'un pas d'enterrement — đi chậm chạp
  • amusant comme un enterrement — (thân mật, mỉa mai) vui như đám tang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burial, interment; funeral

Câu hỏi thường gặp

enterrement nghĩa là gì?

enterrement (danh từ) nghĩa là sự chôn cất, sự mai táng, đám ma, đám tang.

enterrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enterrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɛʁ.mɑ̃/.

enterrement là giống đực hay giống cái?

enterrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.