TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhumation

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exhumation nghĩa là sự khai quật, sự đào lên, sự moi ra.

Nghĩa của exhumation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khai quật, sự đào lên.
    • L'exhumation d'un cadavresự khai quật một tử thi
  2. Sự moi ra.
    • L'exhumation de vieux documentssự moi những tài liệu cổ ra

Dạng từ của exhumation

Đi với mạo từ: une exhumation · l'exhumation

Số nhiềuexhumations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhumation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhumation

Câu hỏi thường gặp

exhumation nghĩa là gì?

exhumation (danh từ) nghĩa là sự khai quật, sự đào lên, sự moi ra.

exhumation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhumation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/.

exhumation là giống đực hay giống cái?

exhumation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.