exhumation
exhumation nghĩa là sự khai quật, sự đào lên, sự moi ra.
Nghĩa của exhumation
Danh từ · giống cái
- Sự khai quật, sự đào lên.
- L'exhumation d'un cadavresự khai quật một tử thi
- Sự moi ra.
- L'exhumation de vieux documentssự moi những tài liệu cổ ra
Dạng từ của exhumation
Đi với mạo từ: une exhumation · l'exhumation
| Số nhiều | exhumations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhumation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhumation
Câu hỏi thường gặp
exhumation nghĩa là gì?
exhumation (danh từ) nghĩa là sự khai quật, sự đào lên, sự moi ra.
exhumation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhumation (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/.
exhumation là giống đực hay giống cái?
exhumation là danh từ giống cái (dùng với une, la).