TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfouissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fwis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enfouissement nghĩa là sự vùi.

Nghĩa của enfouissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vùi.
    • Enfouissement des semencessự vùi hạt giống

Dạng từ của enfouissement

Đi với mạo từ: un enfouissement · l'enfouissement

Số nhiềuenfouissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burying; landfilling

Câu hỏi thường gặp

enfouissement nghĩa là gì?

enfouissement (danh từ) nghĩa là sự vùi.

enfouissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfouissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fwis.mɑ̃/.

enfouissement là giống đực hay giống cái?

enfouissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.