TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entendu

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

entendu nghĩa là đồng ý, đã quyết định, có khả năng, hiểu biết thông thạo.

Nghĩa của entendu

Tính từ

  1. Đồng ý, đã quyết định.
    • C'est entendu, vous partirez demainđồng ý, anh sẽ khởi hành ngày mai
    • C'est une affaire entendueđó là việc đã quyết định
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Có khả năng, hiểu biết thông thạo.
    • Homme entendu à la politiquengười thông thạo về chính trị

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Làm ra vẻ quan trọng; làm ra bộ thông thạo.

Dạng từ của entendu

Số nhiềuentendus
Giống cáientendue
Giống cái số nhiềuentendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entendu

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với entendu

  • bien entendu — dĩ nhiên
  • entendu! — (thân mật) đồng ý!
  • prendre un air entendu — làm ra vẻ hiểu thấu đáo

Câu ví dụ với entendu

  • Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.Tatoeba #15419
  • J'ai entendu dire qu'un magasin de barbe à papa vient juste d'ouvrir. Allons-y, les mecs. Mình nghe thấy có một cửa hàng kẹo bông vừa mới mở. Các cậu ơi, chúng ta tới đó nhé.Tatoeba #5991
  • Je l'ai entendu gronder au loin. Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9769
  • J'ai entendu la porte s'ouvrir. Tôi nghe thấy tiếng cửa mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139602
  • Avez-vous entendu mon fils jouer du violon ? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331836
  • As-tu entendu mon fils jouer du violon ? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572128
  • Il a entendu qu'on appelait son nom. Anh ấy nghe thấy tên mình được gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128203
  • J'ai entendu crier une femme. Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ understood; heard; accepted, decided following a discussion

Câu hỏi thường gặp

entendu nghĩa là gì?

entendu (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng ý, đã quyết định, có khả năng, hiểu biết thông thạo.

entendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entendu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.