TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incompris

/ɛ̃.kɔ̃.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

incompris nghĩa là không được hiểu thấu.

Nghĩa của incompris

Tính từ

  1. Không được hiểu thấu, không được đánh giá đúng mức.
    • Poète incomprisnhà thơ không được hiểu thấu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người không ai hiểu cho.

Dạng từ của incompris

Giống cáiincomprise /ɛ̃.kɔ̃.pʁiz/
Giống cái số nhiềuincomprises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompris

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ misunderstood
  • Danh từ a misunderstood person

Câu hỏi thường gặp

incompris nghĩa là gì?

incompris (tính từ, danh từ) nghĩa là không được hiểu thấu.

incompris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incompris (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.pʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.