TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incomplètement

/ɛ̃.kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incomplètement nghĩa là không đầy đủ, chưa hoàn toàn.

Nghĩa của incomplètement

Phó từ

  1. Không đầy đủ, chưa hoàn toàn, dở dang.
    • Il est incomplètement guérianh ta chưa khỏi bệnh hoàn toàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incomplètement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incompletely

Câu hỏi thường gặp

incomplètement nghĩa là gì?

incomplètement (phó từ) nghĩa là không đầy đủ, chưa hoàn toàn.

incomplètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incomplètement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.plɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.