incomplètement
/ɛ̃.kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incomplètement nghĩa là không đầy đủ, chưa hoàn toàn.
Nghĩa của incomplètement
Phó từ
- Không đầy đủ, chưa hoàn toàn, dở dang.
- Il est incomplètement guérianh ta chưa khỏi bệnh hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incomplètement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ incompletely
Câu hỏi thường gặp
incomplètement nghĩa là gì?
incomplètement (phó từ) nghĩa là không đầy đủ, chưa hoàn toàn.
incomplètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incomplètement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.plɛt.mɑ̃/.