complètement
complètement nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
Nghĩa của complètement
Phó từ
- Đầy đủ, trọn vẹn.
- Hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complètement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với complètement
- Il est complètement isolé de la société. Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13400738
- La patiente s'est complètement rétablie. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11930560
- Je suis complètement d'accord. Tôi hoàn toàn nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3474188
- Cette région a complètement changé. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6467444
- Vous avez complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939457
- Tu as complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2145757
- J'ai complètement arrêté de fumer il y a trois mois. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1016613
- Où nous mangeons m'est indifférent. Je m'en remets complètement à toi. Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1833034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ completely
- Danh từ completion
Câu hỏi thường gặp
complètement nghĩa là gì?
complètement (phó từ) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
complètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complètement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛt.mɑ̃/.