TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comploteur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.plɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

comploteur nghĩa là kẻ âm mưu.

Nghĩa của comploteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ âm mưu.

Dạng từ của comploteur

Số nhiềucomploteurs
Giống cáicomploteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conspirator

Câu hỏi thường gặp

comploteur nghĩa là gì?

comploteur (danh từ) nghĩa là kẻ âm mưu.

comploteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comploteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɔ.tœʁ/.

comploteur là giống đực hay giống cái?

comploteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.