TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comploter

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.plɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

comploter nghĩa là âm mưu, mưu toan.

Nghĩa của comploter

Nội động từ

  1. Âm mưu, mưu toan.

Chia động từ comploter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: complotéHiện tại phân từ: complotant

Hiện tại présent

  • je complote
  • tu complotes
  • il/elle complote
  • nous complotons
  • vous complotez
  • ils/elles complotent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai comploté
  • tu as comploté
  • il/elle a comploté
  • nous avons comploté
  • vous avez comploté
  • ils/elles ont comploté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je complotais
  • tu complotais
  • il/elle complotait
  • nous complotions
  • vous complotiez
  • ils/elles complotaient

Tương lai đơn futur simple

  • je comploterai
  • tu comploteras
  • il/elle complotera
  • nous comploterons
  • vous comploterez
  • ils/elles comploteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je comploterais
  • tu comploterais
  • il/elle comploterait
  • nous comploterions
  • vous comploteriez
  • ils/elles comploteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je complote
  • que tu complotes
  • qu'il/elle complote
  • que nous complotions
  • que vous complotiez
  • qu'ils/elles complotent

Quá khứ đơn passé simple

  • je complotai
  • tu complotas
  • il/elle complota
  • nous complotâmes
  • vous complotâtes
  • ils/elles complotèrent

Mệnh lệnh impératif

  • complote (tu)
  • complotons (nous)
  • complotez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plot, especially something illegal or immoral

Câu hỏi thường gặp

comploter nghĩa là gì?

comploter (nội động từ) nghĩa là âm mưu, mưu toan.

comploter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comploter (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɔ.te/.

Chia động từ comploter ở thì hiện tại thế nào?

je complote, tu complotes, il/elle complote, nous complotons, vous complotez, ils/elles complotent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.