TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complot

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.plo/ giọng máy của trình duyệt

complot nghĩa là âm mưu, sự mưu toan.

Nghĩa của complot

Danh từ · giống đực

  1. Âm mưu.
  2. Sự mưu toan.

Dạng từ của complot

Đi với mạo từ: un complot · le complot

Số nhiềucomplots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plot; conspiracy

Câu hỏi thường gặp

complot nghĩa là gì?

complot (danh từ) nghĩa là âm mưu, sự mưu toan.

complot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complot (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plo/.

complot là giống đực hay giống cái?

complot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.