complot
/kɔ̃.plo/ giọng máy của trình duyệt
complot nghĩa là âm mưu, sự mưu toan.
Nghĩa của complot
Danh từ · giống đực
- Âm mưu.
- Sự mưu toan.
Dạng từ của complot
Đi với mạo từ: un complot · le complot
| Số nhiều | complots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot; conspiracy
Câu hỏi thường gặp
complot nghĩa là gì?
complot (danh từ) nghĩa là âm mưu, sự mưu toan.
complot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complot (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plo/.
complot là giống đực hay giống cái?
complot là danh từ giống đực (dùng với un, le).