TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complément

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ple.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

complément nghĩa là phần bù, phần bổ sung, bổ ngữ.

Nghĩa của complément

Danh từ · giống đực

  1. Phần bù, phần bổ sung.
  2. Ngôn ngữ học Bổ ngữ.
  3. Toán học Góc bù.
  4. Sinh vật học Thể bù, bổ thể.

Dạng từ của complément

Đi với mạo từ: un complément · le complément

Số nhiềucompléments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complément

Trái nghĩa

Họ từ của complément

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complement, thing added that makes a whole; complement; complement

Câu hỏi thường gặp

complément nghĩa là gì?

complément (danh từ) nghĩa là phần bù, phần bổ sung, bổ ngữ.

complément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ple.mɑ̃/.

complément là giống đực hay giống cái?

complément là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.