complément
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ple.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
complément nghĩa là phần bù, phần bổ sung, bổ ngữ.
Nghĩa của complément
Danh từ · giống đực
- Phần bù, phần bổ sung.
- Ngôn ngữ học Bổ ngữ.
- Toán học Góc bù.
- Sinh vật học Thể bù, bổ thể.
Dạng từ của complément
Đi với mạo từ: un complément · le complément
| Số nhiều | compléments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complément
Trái nghĩa
Họ từ của complément
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complement, thing added that makes a whole; complement; complement
Câu hỏi thường gặp
complément nghĩa là gì?
complément (danh từ) nghĩa là phần bù, phần bổ sung, bổ ngữ.
complément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ple.mɑ̃/.
complément là giống đực hay giống cái?
complément là danh từ giống đực (dùng với un, le).