TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

principal

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ̃.si.pal/ giọng máy của trình duyệt

principal nghĩa là chủ yếu, chính, cái chủ yếu, cái chính.

Nghĩa của principal

Tính từ

  1. Chủ yếu, chính.
    • Rôle principalvai trò chủ yếu
    • Proposition principalemệnh đề chính

Danh từ · giống đực

  1. Cái chủ yếu, cái chính.
    • Le principal, c'est l'honnêtetécái chủ yếu là sự trung thực
  2. Vốn.
    • Principal et intérêtvốn và lãi
  3. Thư ký trưởng (ở phòng luật sư).
  4. Âm nhạc Bộ ống chính (của đàn ông).
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).

Dạng từ của principal

Số nhiềuprincipaux
Giống cáiprincipale
Giống cái số nhiềuprincipales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với principal

  • Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.Tatoeba #639729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ main, key, principal
  • Danh từ someone or something which is important, key, paramount; that which matters most; principal (school administrator); principal (the money originally invested or loaned)

Câu hỏi thường gặp

principal nghĩa là gì?

principal (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, chính, cái chủ yếu, cái chính.

principal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của principal (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.si.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.