principal
principal nghĩa là chủ yếu, chính, cái chủ yếu, cái chính.
Nghĩa của principal
Tính từ
- Chủ yếu, chính.
- Rôle principalvai trò chủ yếu
- Proposition principalemệnh đề chính
Danh từ · giống đực
- Cái chủ yếu, cái chính.
- Le principal, c'est l'honnêtetécái chủ yếu là sự trung thực
- Vốn.
- Principal et intérêtvốn và lãi
- Thư ký trưởng (ở phòng luật sư).
- Âm nhạc Bộ ống chính (của đàn ông).
- Từ cũ, nghĩa cũ Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).
Dạng từ của principal
| Số nhiều | principaux |
| Giống cái | principale |
| Giống cái số nhiều | principales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với principal
- Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.Tatoeba #639729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ main, key, principal
- Danh từ someone or something which is important, key, paramount; that which matters most; principal (school administrator); principal (the money originally invested or loaned)
Câu hỏi thường gặp
principal nghĩa là gì?
principal (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, chính, cái chủ yếu, cái chính.
principal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của principal (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.si.pal/.