TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

princier

/pʁɛ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

princier nghĩa là vương công, cực kỳ sang trọng, đế vương.

Nghĩa của princier

Tính từ

  1. Thuộc hoàng thân; (thuộc) vương công.
    • Titre princiertước vuơng công
  2. Cực kỳ sang trọng, đế vương.
    • Vie princièrecuộc sống đế vương

Dạng từ của princier

Số nhiềuprinciers
Giống cáiprincière /pʁɛ̃.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềuprincières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ princely

Câu hỏi thường gặp

princier nghĩa là gì?

princier (tính từ) nghĩa là vương công, cực kỳ sang trọng, đế vương.

princier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của princier (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.