TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accessoire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ak.sɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

accessoire nghĩa là cái phụ, đồ phụ tùng, phụ, thứ yếu.

Nghĩa của accessoire

Danh từ · giống đực

  1. Cái phụ.
    • Le principal et l'accessoirecái chính và cái phụ
  2. Số nhiều Đồ phụ tùng.
    • Accessoires de bicycletteđồ phụ tùng xe đạp
  3. Sân khấu Đồ dùng biểu diễn, đạo cụ.

Tính từ

  1. Phụ, thứ yếu.
    • Clause accessoiređiều khoản phụ
    • Une idée accessoiremột ý thứ yếu

Dạng từ của accessoire

Đi với mạo từ: un accessoire · l'accessoire

Số nhiềuaccessoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accessoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessory; prop
  • Tính từ accessory (having a supplementary function)

Câu hỏi thường gặp

accessoire nghĩa là gì?

accessoire (danh từ, tính từ) nghĩa là cái phụ, đồ phụ tùng, phụ, thứ yếu.

accessoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accessoire (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ.swaʁ/.

accessoire là giống đực hay giống cái?

accessoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.