accessoire
accessoire nghĩa là cái phụ, đồ phụ tùng, phụ, thứ yếu.
Nghĩa của accessoire
Danh từ · giống đực
- Cái phụ.
- Le principal et l'accessoirecái chính và cái phụ
- Số nhiều Đồ phụ tùng.
- Accessoires de bicycletteđồ phụ tùng xe đạp
- Sân khấu Đồ dùng biểu diễn, đạo cụ.
Tính từ
- Phụ, thứ yếu.
- Clause accessoiređiều khoản phụ
- Une idée accessoiremột ý thứ yếu
Dạng từ của accessoire
Đi với mạo từ: un accessoire · l'accessoire
| Số nhiều | accessoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accessoire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accessory; prop
- Tính từ accessory (having a supplementary function)
Câu hỏi thường gặp
accessoire nghĩa là gì?
accessoire (danh từ, tính từ) nghĩa là cái phụ, đồ phụ tùng, phụ, thứ yếu.
accessoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accessoire (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ.swaʁ/.
accessoire là giống đực hay giống cái?
accessoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).