TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accessit

danh từ giống đực (m)
/ak.sɛ.sit/ giọng máy của trình duyệt

accessit nghĩa là giải thưởng khuyến khích.

Nghĩa của accessit

Danh từ · giống đực

  1. Giải thưởng khuyến khích.

Dạng từ của accessit

Đi với mạo từ: un accessit · l'accessit

Số nhiềuaccessits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ≈ merit certificate

Câu hỏi thường gặp

accessit nghĩa là gì?

accessit (danh từ) nghĩa là giải thưởng khuyến khích.

accessit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accessit (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ.sit/.

accessit là giống đực hay giống cái?

accessit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.