accession
danh từ giống cái (f)
/ak.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
accession nghĩa là sự vào, sự đạt tới, sự sáp nhập.
Nghĩa của accession
Danh từ · giống cái
- Sự vào, sự đạt tới.
- L'accession à la sciencesự bước vào khoa học
- Luật Sự sáp nhập.
- L'accession d'un territoire à un payssự sáp nhập một lãnh thổ vào một nước
- Luật Sự gia nhập.
- L'accession à un traitésự gia nhập một hiệp ước
Dạng từ của accession
Đi với mạo từ: une accession · l'accession
| Số nhiều | accessions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accession (to throne); accession
Câu hỏi thường gặp
accession nghĩa là gì?
accession (danh từ) nghĩa là sự vào, sự đạt tới, sự sáp nhập.
accession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accession (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ.sjɔ̃/.
accession là giống đực hay giống cái?
accession là danh từ giống cái (dùng với une, la).