TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accession

danh từ giống cái (f)
/ak.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

accession nghĩa là sự vào, sự đạt tới, sự sáp nhập.

Nghĩa của accession

Danh từ · giống cái

  1. Sự vào, sự đạt tới.
    • L'accession à la sciencesự bước vào khoa học
  2. Luật Sự sáp nhập.
    • L'accession d'un territoire à un payssự sáp nhập một lãnh thổ vào một nước
  3. Luật Sự gia nhập.
    • L'accession à un traitésự gia nhập một hiệp ước

Dạng từ của accession

Đi với mạo từ: une accession · l'accession

Số nhiềuaccessions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accession (to throne); accession

Câu hỏi thường gặp

accession nghĩa là gì?

accession (danh từ) nghĩa là sự vào, sự đạt tới, sự sáp nhập.

accession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accession (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɛ.sjɔ̃/.

accession là giống đực hay giống cái?

accession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.