essentiel
essentiel nghĩa là cốt yếu, chủ yếu, cái chủ yếu, điểm chủ yếu.
Nghĩa của essentiel
Tính từ
- Cốt yếu.
- L'air est essentiel à la viekhông khí cốt yếu cho sự sống
- Chủ yếu.
- Point essentielđiểm chủ yếu
- Huile essentielletinh dầu
Danh từ · giống đực
- Cái chủ yếu, điểm chủ yếu.
Dạng từ của essentiel
| Số nhiều | essentiels |
| Giống cái | essentielle |
| Giống cái số nhiều | essentielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essentiel
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với essentiel
- maladie essentielle — (y học) bệnh vô căn
Câu ví dụ với essentiel
- La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.Tatoeba #523637
- C'est essentiel. Điều này rất cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4547289
- Pour l'essentiel, je suis d'accord avec ce qu'il a dit. Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11522527
- Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ essential
- Danh từ essential; essence, essential part
Câu hỏi thường gặp
essentiel nghĩa là gì?
essentiel (tính từ, danh từ) nghĩa là cốt yếu, chủ yếu, cái chủ yếu, điểm chủ yếu.
essentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essentiel (giọng Pháp chuẩn): /e.sɑ̃.sjɛl/.