TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essentiel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.sɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

essentiel nghĩa là cốt yếu, chủ yếu, cái chủ yếu, điểm chủ yếu.

Nghĩa của essentiel

Tính từ

  1. Cốt yếu.
    • L'air est essentiel à la viekhông khí cốt yếu cho sự sống
  2. Chủ yếu.
    • Point essentielđiểm chủ yếu
    • Huile essentielletinh dầu

Danh từ · giống đực

  1. Cái chủ yếu, điểm chủ yếu.

Dạng từ của essentiel

Số nhiềuessentiels
Giống cáiessentielle
Giống cái số nhiềuessentielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essentiel

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với essentiel

  • maladie essentielle — (y học) bệnh vô căn

Câu ví dụ với essentiel

  • La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.Tatoeba #523637
  • C'est essentiel. Điều này rất cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4547289
  • Pour l'essentiel, je suis d'accord avec ce qu'il a dit. Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11522527
  • Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ essential
  • Danh từ essential; essence, essential part

Câu hỏi thường gặp

essentiel nghĩa là gì?

essentiel (tính từ, danh từ) nghĩa là cốt yếu, chủ yếu, cái chủ yếu, điểm chủ yếu.

essentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essentiel (giọng Pháp chuẩn): /e.sɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.