TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contingent

/kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contingent nghĩa là ngẫu nhiên, tùy tiện, không quan trọng, phần mỗi người.

Nghĩa của contingent

Tính từ

  1. Triết học Ngẫu nhiên, tùy tiện, không nhất thiết.
    • Evénement contingentsự kiện ngẫu nhiên
  2. Không quan trọng.
    • Les faits contingents de la vienhững sự kiện không quan trọng trong cuộc đời

Danh từ · giống đực

  1. Phần mỗi người, phần đóng góp.
    • Réclamer son contingentđòi phần của mình
    • Apporter son contingentđóng góp phần của mình
  2. Hạn mức (nhập cảnh...).
  3. Lứa quân dịch.
  4. Đội ngũ.
    • Contingent de cadresđội ngũ cán bộ

Dạng từ của contingent

Số nhiềucontingents
Giống cáicontingente /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềucontingentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contingent
  • Danh từ quota; contingent

Câu hỏi thường gặp

contingent nghĩa là gì?

contingent (tính từ, danh từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tùy tiện, không quan trọng, phần mỗi người.

contingent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.