contingence
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
contingence nghĩa là tính ngẫu nhiên.
Nghĩa của contingence
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính ngẫu nhiên.
- Số nhiều Những việc đột xuất không quan trọng.
- Mépriser les contingencescoi thường những việc đột xuất không quan trọng
Dạng từ của contingence
Đi với mạo từ: une contingence · la contingence
| Số nhiều | contingences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contingence
Trái nghĩa
Họ từ của contingence
Cụm từ, thành ngữ với contingence
- angle de contingence — (toán học) góc liên tiếp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contingence; contingencies
Câu hỏi thường gặp
contingence nghĩa là gì?
contingence (danh từ) nghĩa là tính ngẫu nhiên.
contingence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contingence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s/.
contingence là giống đực hay giống cái?
contingence là danh từ giống cái (dùng với une, la).