TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécessité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ne.se.si.te/ giọng máy của trình duyệt

nécessité nghĩa là sự cần thiết, tính cần thiết, sự tất yếu, tính tất yếu.

Nghĩa của nécessité

Danh từ · giống cái

  1. Sự cần thiết, tính cần thiết; điều cần thiết.
    • L'eau est de première nécessiténước là cần thiết hàng đầu
  2. Sự tất yếu, tính tất yếu, điều tất yếu.
    • Nécessité de la mortsự tất yếu phải chết
  3. Sự bó buộc (phải làm gì).
    • Obéir par nécessitétuân theo vì bó buộc
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự ỉa đái.
    • Faire ses nécessitésỉa đái
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghèo túng.
    • chalet de nécessitéxem chalet
    • état de nécessité(luật học, pháp lý) tình thế cấp thiết

Dạng từ của nécessité

Đi với mạo từ: une nécessité · la nécessité

Số nhiềunécessités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessité

Trái nghĩa

Câu ví dụ với nécessité

  • Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necessity; need

Câu hỏi thường gặp

nécessité nghĩa là gì?

nécessité (danh từ) nghĩa là sự cần thiết, tính cần thiết, sự tất yếu, tính tất yếu.

nécessité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécessité (giọng Pháp chuẩn): /ne.se.si.te/.

nécessité là giống đực hay giống cái?

nécessité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.