nécessité
nécessité nghĩa là sự cần thiết, tính cần thiết, sự tất yếu, tính tất yếu.
Nghĩa của nécessité
Danh từ · giống cái
- Sự cần thiết, tính cần thiết; điều cần thiết.
- L'eau est de première nécessiténước là cần thiết hàng đầu
- Sự tất yếu, tính tất yếu, điều tất yếu.
- Nécessité de la mortsự tất yếu phải chết
- Sự bó buộc (phải làm gì).
- Obéir par nécessitétuân theo vì bó buộc
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự ỉa đái.
- Faire ses nécessitésỉa đái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghèo túng.
- chalet de nécessitéxem chalet
- état de nécessité(luật học, pháp lý) tình thế cấp thiết
Dạng từ của nécessité
Đi với mạo từ: une nécessité · la nécessité
| Số nhiều | nécessités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessité
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nécessité
- Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necessity; need
Câu hỏi thường gặp
nécessité nghĩa là gì?
nécessité (danh từ) nghĩa là sự cần thiết, tính cần thiết, sự tất yếu, tính tất yếu.
nécessité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécessité (giọng Pháp chuẩn): /ne.se.si.te/.
nécessité là giống đực hay giống cái?
nécessité là danh từ giống cái (dùng với une, la).