TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éventualité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vɑ̃.tɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

éventualité nghĩa là sự việc bất trắc.

Nghĩa của éventualité

Danh từ · giống cái

  1. Tính có thể xảy ra, tính tùy thuộc tình hình.
  2. Tình huống có thể xảy ra, sự việc bất trắc.

Dạng từ của éventualité

Đi với mạo từ: une éventualité · l'éventualité

Số nhiềuéventualités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éventualité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eventuality, event, possible outcome

Câu hỏi thường gặp

éventualité nghĩa là gì?

éventualité (danh từ) nghĩa là sự việc bất trắc.

éventualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éventualité (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.tɥa.li.te/.

éventualité là giống đực hay giống cái?

éventualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.