TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécessiteux

/ne.sɛ.si.tø/ giọng máy của trình duyệt

nécessiteux nghĩa là nghèo túng, nghèo khó, người nghèo túng, người nghèo khó.

Nghĩa của nécessiteux

Tính từ

  1. Nghèo túng, nghèo khó.

Danh từ · giống đực

  1. Người nghèo túng, người nghèo khó.

Dạng từ của nécessiteux

Giống cáinécessiteuse /ne.se.si.tøz/
Giống cái số nhiềunécessiteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessiteux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in need, needy
  • Danh từ person in need

Câu hỏi thường gặp

nécessiteux nghĩa là gì?

nécessiteux (tính từ, danh từ) nghĩa là nghèo túng, nghèo khó, người nghèo túng, người nghèo khó.

nécessiteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécessiteux (giọng Pháp chuẩn): /ne.sɛ.si.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.