nécessiteux
/ne.sɛ.si.tø/ giọng máy của trình duyệt
nécessiteux nghĩa là nghèo túng, nghèo khó, người nghèo túng, người nghèo khó.
Nghĩa của nécessiteux
Tính từ
- Nghèo túng, nghèo khó.
Danh từ · giống đực
- Người nghèo túng, người nghèo khó.
Dạng từ của nécessiteux
| Giống cái | nécessiteuse /ne.se.si.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | nécessiteuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nécessiteux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in need, needy
- Danh từ person in need
Câu hỏi thường gặp
nécessiteux nghĩa là gì?
nécessiteux (tính từ, danh từ) nghĩa là nghèo túng, nghèo khó, người nghèo túng, người nghèo khó.
nécessiteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécessiteux (giọng Pháp chuẩn): /ne.sɛ.si.tø/.