luxe
luxe nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, sự nhiều, sự dồi dào.
Nghĩa của luxe
Danh từ · giống đực
- Sự xa xỉ, sự xa hoa; hàng xa xỉ.
- Sự nhiều, sự dồi dào.
- Avec un grand luxe de détailsvới chi tiết rất dồi dào
Dạng từ của luxe
Đi với mạo từ: un luxe · le luxe
| Số nhiều | luxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với luxe
- articles de luxe — xa xí phẩm
- se payer le luxe de — tự cho phép (làm điều gì hơi đặc biệt)
Câu ví dụ với luxe
- Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luxury
Câu hỏi thường gặp
luxe nghĩa là gì?
luxe (danh từ) nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, sự nhiều, sự dồi dào.
luxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luxe (giọng Pháp chuẩn): /lyks/.
luxe là giống đực hay giống cái?
luxe là danh từ giống đực (dùng với un, le).