TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luxe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lyks/ giọng máy của trình duyệt

luxe nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, sự nhiều, sự dồi dào.

Nghĩa của luxe

Danh từ · giống đực

  1. Sự xa xỉ, sự xa hoa; hàng xa xỉ.
  2. Sự nhiều, sự dồi dào.
    • Avec un grand luxe de détailsvới chi tiết rất dồi dào

Dạng từ của luxe

Đi với mạo từ: un luxe · le luxe

Số nhiềuluxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với luxe

  • articles de luxe — xa xí phẩm
  • se payer le luxe de — tự cho phép (làm điều gì hơi đặc biệt)

Câu ví dụ với luxe

  • Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luxury

Câu hỏi thường gặp

luxe nghĩa là gì?

luxe (danh từ) nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, sự nhiều, sự dồi dào.

luxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luxe (giọng Pháp chuẩn): /lyks/.

luxe là giống đực hay giống cái?

luxe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.