luxation
danh từ giống cái (f)
/lyk.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
luxation nghĩa là sự sai khớp.
Nghĩa của luxation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự sai khớp.
Dạng từ của luxation
Đi với mạo từ: une luxation · la luxation
| Số nhiều | luxations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dislocation
Câu hỏi thường gặp
luxation nghĩa là gì?
luxation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp.
luxation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luxation (giọng Pháp chuẩn): /lyk.sa.sjɔ̃/.
luxation là giống đực hay giống cái?
luxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).