TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

continentalité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ti.nɑ̃.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

continentalité nghĩa là tính lục địa.

Nghĩa của continentalité

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Tính lục địa (của khí hậu).

Dạng từ của continentalité

Đi với mạo từ: une continentalité · la continentalité

Số nhiềucontinentalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continentality

Câu hỏi thường gặp

continentalité nghĩa là gì?

continentalité (danh từ) nghĩa là tính lục địa.

continentalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continentalité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɑ̃.ta.li.te/.

continentalité là giống đực hay giống cái?

continentalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.