TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contingentement

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contingentement nghĩa là sự định hạn mức, sự định ngạch.

Nghĩa của contingentement

Danh từ · giống đực

  1. Sự định hạn mức, sự định ngạch.

Dạng từ của contingentement

Đi với mạo từ: un contingentement · le contingentement

Số nhiềucontingentements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quota

Câu hỏi thường gặp

contingentement nghĩa là gì?

contingentement (danh từ) nghĩa là sự định hạn mức, sự định ngạch.

contingentement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingentement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃t.mɑ̃/.

contingentement là giống đực hay giống cái?

contingentement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.