contingentement
contingentement nghĩa là sự định hạn mức, sự định ngạch.
Nghĩa của contingentement
Danh từ · giống đực
- Sự định hạn mức, sự định ngạch.
Dạng từ của contingentement
Đi với mạo từ: un contingentement · le contingentement
| Số nhiều | contingentements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quota
Câu hỏi thường gặp
contingentement nghĩa là gì?
contingentement (danh từ) nghĩa là sự định hạn mức, sự định ngạch.
contingentement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contingentement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃t.mɑ̃/.
contingentement là giống đực hay giống cái?
contingentement là danh từ giống đực (dùng với un, le).