occasionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ka.zjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
occasionnel nghĩa là ngẫu nhiên.
Nghĩa của occasionnel
Tính từ
- Ngẫu nhiên.
- Visiteur occasionnelngười khách ngẫu nhiên
Dạng từ của occasionnel
| Số nhiều | occasionnels |
| Giống cái | occasionnelle |
| Giống cái số nhiều | occasionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occasionnel
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với occasionnel
- cause occasionnelle — (triết học) nguyên nhân tạo cơ hội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ occasional; casual
Câu hỏi thường gặp
occasionnel nghĩa là gì?
occasionnel (tính từ) nghĩa là ngẫu nhiên.
occasionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occasionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/.