TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occasionnalisme

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ka.zjɔ.na.lism/ giọng máy của trình duyệt

occasionnalisme nghĩa là thuyết duy cơ.

Nghĩa của occasionnalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết duy cơ.

Dạng từ của occasionnalisme

Đi với mạo từ: un occasionnalisme · l'occasionnalisme

Số nhiềuoccasionnalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occasionnalisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occasionalism

Câu hỏi thường gặp

occasionnalisme nghĩa là gì?

occasionnalisme (danh từ) nghĩa là thuyết duy cơ.

occasionnalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occasionnalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.zjɔ.na.lism/.

occasionnalisme là giống đực hay giống cái?

occasionnalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.