occasion
occasion nghĩa là dịp, thời cơ, nguyên nhân, cớ.
Nghĩa của occasion
Danh từ · giống cái
- Dịp, thời cơ.
- Occasion favorabledịp thuận lợi
- Nguyên nhân, cớ.
- Occasion de disputenguyên nhân cãi cọ
- Cũ cuộc chiến đấu.
- Jour d'occasionngày chiến đấu
Dạng từ của occasion
Đi với mạo từ: une occasion · l'occasion
| Số nhiều | occasions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occasion
Đồng nghĩa
Họ từ của occasion
Cụm từ, thành ngữ với occasion
- à la première occasion — hễ có dịp
- à l'occasion — nếu gặp dịp
- à l'occasion de — nhân dịp
- d'occasion — ngẫu nhiên; bán hạ giá
- par occasion — ngẫu nhiên
- saisir l'occasion aux cheveux — xem cheveu
Câu ví dụ với occasion
- J'ai raté une occasion de le rencontrer. Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7698008
- Vous devriez voir ce film si vous en avez l'occasion. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11124479
- Si j'en ai l'occasion, j'irai sans aucun doute à Beijing. Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occasion, opportunity; cause; bargain, good deal; secondhand or used item
Câu hỏi thường gặp
occasion nghĩa là gì?
occasion (danh từ) nghĩa là dịp, thời cơ, nguyên nhân, cớ.
occasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occasion (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.zjɔ̃/.
occasion là giống đực hay giống cái?
occasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).