TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occasion

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ka.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

occasion nghĩa là dịp, thời cơ, nguyên nhân, cớ.

Nghĩa của occasion

Danh từ · giống cái

  1. Dịp, thời cơ.
    • Occasion favorabledịp thuận lợi
  2. Nguyên nhân, cớ.
    • Occasion de disputenguyên nhân cãi cọ
  3. Cũ cuộc chiến đấu.
    • Jour d'occasionngày chiến đấu

Dạng từ của occasion

Đi với mạo từ: une occasion · l'occasion

Số nhiềuoccasions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occasion

Đồng nghĩa

Họ từ của occasion

Cụm từ, thành ngữ với occasion

  • à la première occasion — hễ có dịp
  • à l'occasion — nếu gặp dịp
  • à l'occasion de — nhân dịp
  • d'occasion — ngẫu nhiên; bán hạ giá
  • par occasion — ngẫu nhiên
  • saisir l'occasion aux cheveux — xem cheveu

Câu ví dụ với occasion

  • J'ai raté une occasion de le rencontrer. Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7698008
  • Vous devriez voir ce film si vous en avez l'occasion. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11124479
  • Si j'en ai l'occasion, j'irai sans aucun doute à Beijing. Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occasion, opportunity; cause; bargain, good deal; secondhand or used item

Câu hỏi thường gặp

occasion nghĩa là gì?

occasion (danh từ) nghĩa là dịp, thời cơ, nguyên nhân, cớ.

occasion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occasion (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.zjɔ̃/.

occasion là giống đực hay giống cái?

occasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.