TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occase

danh từ giống cái (f)
/ɔ.kaz/ giọng máy của trình duyệt

occase nghĩa là dịp may.

Nghĩa của occase

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Dịp may.
    • Profiter de l'occaselợi dụng dịp may

Dạng từ của occase

Đi với mạo từ: une occase · l'occase

Số nhiềuoccases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occase

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với occase

  • tuyaux d'occase — tin tức cũ kỹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bargain; opportunity

Câu hỏi thường gặp

occase nghĩa là gì?

occase (danh từ) nghĩa là dịp may.

occase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occase (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kaz/.

occase là giống đực hay giống cái?

occase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.