occase
danh từ giống cái (f)
/ɔ.kaz/ giọng máy của trình duyệt
occase nghĩa là dịp may.
Nghĩa của occase
Danh từ · giống cái
- Thông tục Dịp may.
- Profiter de l'occaselợi dụng dịp may
Dạng từ của occase
Đi với mạo từ: une occase · l'occase
| Số nhiều | occases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occase
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với occase
- tuyaux d'occase — tin tức cũ kỹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bargain; opportunity
Câu hỏi thường gặp
occase nghĩa là gì?
occase (danh từ) nghĩa là dịp may.
occase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occase (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kaz/.
occase là giống đực hay giống cái?
occase là danh từ giống cái (dùng với une, la).