TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ocarina

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ka.ʁi.na/ giọng máy của trình duyệt

ocarina nghĩa là kèn đầu ngỗng.

Nghĩa của ocarina

Danh từ · giống đực

  1. Kèn đầu ngỗng (bằng đất nung hoặc kim loại).

Dạng từ của ocarina

Đi với mạo từ: un ocarina · l'ocarina

Số nhiềuocarinas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ocarina

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ocarina

Câu hỏi thường gặp

ocarina nghĩa là gì?

ocarina (danh từ) nghĩa là kèn đầu ngỗng.

ocarina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ocarina (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ka.ʁi.na/.

ocarina là giống đực hay giống cái?

ocarina là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.