TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obésité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.be.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

obésité nghĩa là chứng béo phì.

Nghĩa của obésité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng béo phì.

Dạng từ của obésité

Đi với mạo từ: une obésité · l'obésité

Số nhiềuobésités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obésité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obesity (act or state of being obese)

Câu hỏi thường gặp

obésité nghĩa là gì?

obésité (danh từ) nghĩa là chứng béo phì.

obésité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obésité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.be.zi.te/.

obésité là giống đực hay giống cái?

obésité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.