TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obéré

/ɔ.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

obéré nghĩa là nợ đìa.

Nghĩa của obéré

Tính từ

  1. Nợ đìa.

Dạng từ của obéré

Số nhiềuobérés
Giống cáiobérée
Giống cái số nhiềuobérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obéré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in debt

Câu hỏi thường gặp

obéré nghĩa là gì?

obéré (tính từ) nghĩa là nợ đìa.

obéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obéré (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.be.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.